Xem ngày tốt xấu 02 năm 2043

ngày tốt xấu tháng 02 2043

Tháng Quý Sửu (Âm lịch)

Xem ngày tốt xấu tháng 02 năm 2043 ngày tốt xấu hôm nay ngày tốt tháng 02 Quý Hợi lịch ngày tốt

  • Dương lịch
    1
    Tháng 2
    Âm lịch
    22
    Tháng 12
  • CN: Ngày 1 Tháng 2 Năm 2043 (22/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Đinh Sửu (1h-3h), Canh Thìn (7h-9h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Ất Hợi, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Đại hàn

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    2
    Tháng 2
    Âm lịch
    23
    Tháng 12
  • Thứ 2: Ngày 2 Tháng 2 Năm 2043 (23/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Kỷ Sửu (1h-3h), Tân Mão (5h-7h), Giáp Ngọ (11h-13h), Bính Thân (15h-17h), Đinh Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Đại hàn

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    3
    Tháng 2
    Âm lịch
    24
    Tháng 12
  • Thứ 3: Ngày 3 Tháng 2 Năm 2043 (24/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h), Quý Mão (5h-7h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Canh Tuất (19h-21h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Đại hàn

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    4
    Tháng 2
    Âm lịch
    25
    Tháng 12
  • Thứ 4: Ngày 4 Tháng 2 Năm 2043 (25/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h), Quý Sửu (1h-3h), Bính Thìn (7h-9h), Đinh Tị (9h-11h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h)

    Ngày Mậu Dần, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    5
    Tháng 2
    Âm lịch
    26
    Tháng 12
  • Thứ 5: Ngày 5 Tháng 2 Năm 2043 (26/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Bính Dần (3h-5h), Đinh Mão (5h-7h), Canh Ngọ (11h-13h), Tân Mùi (13h-15h), Quý Dậu (17h-19h)

    Ngày Kỷ Mão, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    6
    Tháng 2
    Âm lịch
    27
    Tháng 12
  • Thứ 6: Ngày 6 Tháng 2 Năm 2043 (27/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h), Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    7
    Tháng 2
    Âm lịch
    28
    Tháng 12
  • Thứ 7: Ngày 7 Tháng 2 Năm 2043 (28/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Kỷ Sửu (1h-3h), Nhâm Thìn (7h-9h), Giáp Ngọ (11h-13h), Ất Mùi (13h-15h), Mậu Tuất (19h-21h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Tân Tị, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    8
    Tháng 2
    Âm lịch
    29
    Tháng 12
  • CN: Ngày 8 Tháng 2 Năm 2043 (29/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Tân Sửu (1h-3h), Quý Mão (5h-7h), Bính Ngọ (11h-13h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    9
    Tháng 2
    Âm lịch
    30
    Tháng 12
  • Thứ 2: Ngày 9 Tháng 2 Năm 2043 (30/12/2042 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h), Ất Mão (5h-7h), Đinh Tị (9h-11h), Canh Thân (15h-17h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Tuất

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    10
    Tháng 2
    Âm lịch
    1
    Tháng 1
  • Thứ 3: Ngày 10 Tháng 2 Năm 2043 (1/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Ất Sửu (1h-3h), Mậu Thìn (7h-9h), Kỷ Tị (9h-11h), Tân Mùi (13h-15h), Giáp Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    11
    Tháng 2
    Âm lịch
    2
    Tháng 1
  • Thứ 4: Ngày 11 Tháng 2 Năm 2043 (2/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Mậu Dần (3h-5h), Kỷ Mão (5h-7h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Ất Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    12
    Tháng 2
    Âm lịch
    3
    Tháng 1
  • Thứ 5: Ngày 12 Tháng 2 Năm 2043 (3/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h), Nhâm Thìn (7h-9h), Quý Tị (9h-11h), Bính Thân (15h-17h), Đinh Dậu (17h-19h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Bính Tuất, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    13
    Tháng 2
    Âm lịch
    4
    Tháng 1
  • Thứ 6: Ngày 13 Tháng 2 Năm 2043 (4/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Tân Sửu (1h-3h), Giáp Thìn (7h-9h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    14
    Tháng 2
    Âm lịch
    5
    Tháng 1
  • Thứ 7: Ngày 14 Tháng 2 Năm 2043 (5/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h), Quý Sửu (1h-3h), Ất Mão (5h-7h), Mậu Ngọ (11h-13h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h)

    Ngày Mậu Tý, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    15
    Tháng 2
    Âm lịch
    6
    Tháng 1
  • CN: Ngày 15 Tháng 2 Năm 2043 (6/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Dần (3h-5h), Đinh Mão (5h-7h), Kỷ Tị (9h-11h), Nhâm Thân (15h-17h), Giáp Tuất (19h-21h), Ất Hợi (21h-23h)

    Ngày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    16
    Tháng 2
    Âm lịch
    7
    Tháng 1
  • Thứ 2: Ngày 16 Tháng 2 Năm 2043 (7/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Đinh Sửu (1h-3h), Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    17
    Tháng 2
    Âm lịch
    8
    Tháng 1
  • Thứ 3: Ngày 17 Tháng 2 Năm 2043 (8/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Canh Dần (3h-5h), Tân Mão (5h-7h), Giáp Ngọ (11h-13h), Ất Mùi (13h-15h), Đinh Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    18
    Tháng 2
    Âm lịch
    9
    Tháng 1
  • Thứ 4: Ngày 18 Tháng 2 Năm 2043 (9/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h), Giáp Thìn (7h-9h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Lập xuân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    19
    Tháng 2
    Âm lịch
    10
    Tháng 1
  • Thứ 5: Ngày 19 Tháng 2 Năm 2043 (10/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Quý Sửu (1h-3h), Bính Thìn (7h-9h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Quý Tị, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    20
    Tháng 2
    Âm lịch
    11
    Tháng 1
  • Thứ 6: Ngày 20 Tháng 2 Năm 2043 (11/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Ất Sửu (1h-3h), Đinh Mão (5h-7h), Canh Ngọ (11h-13h), Nhâm Thân (15h-17h), Quý Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    21
    Tháng 2
    Âm lịch
    12
    Tháng 1
  • Thứ 7: Ngày 21 Tháng 2 Năm 2043 (12/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h), Kỷ Mão (5h-7h), Tân Tị (9h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Ất Mùi, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    22
    Tháng 2
    Âm lịch
    13
    Tháng 1
  • CN: Ngày 22 Tháng 2 Năm 2043 (13/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Kỷ Sửu (1h-3h), Nhâm Thìn (7h-9h), Quý Tị (9h-11h), Ất Mùi (13h-15h), Mậu Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    23
    Tháng 2
    Âm lịch
    14
    Tháng 1
  • Thứ 2: Ngày 23 Tháng 2 Năm 2043 (14/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Nhâm Dần (3h-5h), Quý Mão (5h-7h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Kỷ Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    24
    Tháng 2
    Âm lịch
    15
    Tháng 1
  • Thứ 3: Ngày 24 Tháng 2 Năm 2043 (15/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h), Bính Thìn (7h-9h), Đinh Tị (9h-11h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Mậu Tuất, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    25
    Tháng 2
    Âm lịch
    16
    Tháng 1
  • Thứ 4: Ngày 25 Tháng 2 Năm 2043 (16/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Ất Sửu (1h-3h), Mậu Thìn (7h-9h), Canh Ngọ (11h-13h), Tân Mùi (13h-15h), Giáp Tuất (19h-21h), Ất Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    26
    Tháng 2
    Âm lịch
    17
    Tháng 1
  • Thứ 5: Ngày 26 Tháng 2 Năm 2043 (17/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Đinh Sửu (1h-3h), Kỷ Mão (5h-7h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h)

    Ngày Canh Tý, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    27
    Tháng 2
    Âm lịch
    18
    Tháng 1
  • Thứ 6: Ngày 27 Tháng 2 Năm 2043 (18/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h), Tân Mão (5h-7h), Quý Tị (9h-11h), Bính Thân (15h-17h), Mậu Tuất (19h-21h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Tân Sửu, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    28
    Tháng 2
    Âm lịch
    19
    Tháng 1
  • Thứ 7: Ngày 28 Tháng 2 Năm 2043 (19/1/2043 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Tân Sửu (1h-3h), Giáp Thìn (7h-9h), Ất Tị (9h-11h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Dần, năm Quý Hợi

    Tiết khí: : Vũ Thủy

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2043

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
22/12 Ất Hợi
2
23 Hắc đạo
3
24 Hắc đạo
4
25 Mậu Dần
5
26 Kỷ Mão
6
27 Hắc đạo
7
28 Tân Tị
8
29 Hắc đạo
9
30 Hắc đạo
10
1/1 Hắc đạo
11
2 Hắc đạo
12
3 Bính Tuất
13
4 Hắc đạo
14
5 Mậu Tý
15
6 Kỷ Sửu
16
7 Hắc đạo
17
8 Hắc đạo
18
9 Nhâm Thìn
19
10 Quý Tị
20
11 Hắc đạo
21
12 Ất Mùi
22
13 Hắc đạo
23
14 Hắc đạo
24
15 Mậu Tuất
25
16 Hắc đạo
26
17 Canh Tý
27
18 Tân Sửu
28
19 Hắc đạo


Có lẽ bạn chưa biết ?