Xem ngày tốt xấu 09 năm 2049

ngày tốt xấu tháng 09 2049

Tháng Quý Dậu (Âm lịch)

Xem ngày tốt xấu tháng 09 năm 2049 ngày tốt xấu hôm nay ngày tốt tháng 09 Kỷ Tỵ lịch ngày tốt

  • Dương lịch
    1
    Tháng 9
    Âm lịch
    5
    Tháng 8
  • Thứ 4: Ngày 1 Tháng 9 Năm 2049 (5/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Bính Dần (3h-5h), Đinh Mão (5h-7h), Canh Ngọ (11h-13h), Tân Mùi (13h-15h), Quý Dậu (17h-19h)

    Ngày Kỷ Mão, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    2
    Tháng 9
    Âm lịch
    6
    Tháng 8
  • Thứ 5: Ngày 2 Tháng 9 Năm 2049 (6/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h), Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    3
    Tháng 9
    Âm lịch
    7
    Tháng 8
  • Thứ 6: Ngày 3 Tháng 9 Năm 2049 (7/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Kỷ Sửu (1h-3h), Nhâm Thìn (7h-9h), Giáp Ngọ (11h-13h), Ất Mùi (13h-15h), Mậu Tuất (19h-21h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    4
    Tháng 9
    Âm lịch
    8
    Tháng 8
  • Thứ 7: Ngày 4 Tháng 9 Năm 2049 (8/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Tân Sửu (1h-3h), Quý Mão (5h-7h), Bính Ngọ (11h-13h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h)

    Ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    5
    Tháng 9
    Âm lịch
    9
    Tháng 8
  • CN: Ngày 5 Tháng 9 Năm 2049 (9/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h), Ất Mão (5h-7h), Đinh Tị (9h-11h), Canh Thân (15h-17h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    6
    Tháng 9
    Âm lịch
    10
    Tháng 8
  • Thứ 2: Ngày 6 Tháng 9 Năm 2049 (10/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Ất Sửu (1h-3h), Mậu Thìn (7h-9h), Kỷ Tị (9h-11h), Tân Mùi (13h-15h), Giáp Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    7
    Tháng 9
    Âm lịch
    11
    Tháng 8
  • Thứ 3: Ngày 7 Tháng 9 Năm 2049 (11/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Mậu Dần (3h-5h), Kỷ Mão (5h-7h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Ất Dậu (17h-19h)

    Ngày Ất Dậu, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Xử thử

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    8
    Tháng 9
    Âm lịch
    12
    Tháng 8
  • Thứ 4: Ngày 8 Tháng 9 Năm 2049 (12/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h), Nhâm Thìn (7h-9h), Quý Tị (9h-11h), Bính Thân (15h-17h), Đinh Dậu (17h-19h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    9
    Tháng 9
    Âm lịch
    13
    Tháng 8
  • Thứ 5: Ngày 9 Tháng 9 Năm 2049 (13/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Tân Sửu (1h-3h), Giáp Thìn (7h-9h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    10
    Tháng 9
    Âm lịch
    14
    Tháng 8
  • Thứ 6: Ngày 10 Tháng 9 Năm 2049 (14/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h), Quý Sửu (1h-3h), Ất Mão (5h-7h), Mậu Ngọ (11h-13h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h)

    Ngày Mậu Tý, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    11
    Tháng 9
    Âm lịch
    15
    Tháng 8
  • Thứ 7: Ngày 11 Tháng 9 Năm 2049 (15/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Dần (3h-5h), Đinh Mão (5h-7h), Kỷ Tị (9h-11h), Nhâm Thân (15h-17h), Giáp Tuất (19h-21h), Ất Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    12
    Tháng 9
    Âm lịch
    16
    Tháng 8
  • CN: Ngày 12 Tháng 9 Năm 2049 (16/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Đinh Sửu (1h-3h), Canh Thìn (7h-9h), Tân Tị (9h-11h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h)

    Ngày Canh Dần, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    13
    Tháng 9
    Âm lịch
    17
    Tháng 8
  • Thứ 2: Ngày 13 Tháng 9 Năm 2049 (17/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Canh Dần (3h-5h), Tân Mão (5h-7h), Giáp Ngọ (11h-13h), Ất Mùi (13h-15h), Đinh Dậu (17h-19h)

    Ngày Tân Mão, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    14
    Tháng 9
    Âm lịch
    18
    Tháng 8
  • Thứ 3: Ngày 14 Tháng 9 Năm 2049 (18/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h), Giáp Thìn (7h-9h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Kỷ Dậu (17h-19h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    15
    Tháng 9
    Âm lịch
    19
    Tháng 8
  • Thứ 4: Ngày 15 Tháng 9 Năm 2049 (19/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Quý Sửu (1h-3h), Bính Thìn (7h-9h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    16
    Tháng 9
    Âm lịch
    20
    Tháng 8
  • Thứ 5: Ngày 16 Tháng 9 Năm 2049 (20/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Tý (23h-1h), Ất Sửu (1h-3h), Đinh Mão (5h-7h), Canh Ngọ (11h-13h), Nhâm Thân (15h-17h), Quý Dậu (17h-19h)

    Ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    17
    Tháng 9
    Âm lịch
    21
    Tháng 8
  • Thứ 6: Ngày 17 Tháng 9 Năm 2049 (21/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Dần (3h-5h), Kỷ Mão (5h-7h), Tân Tị (9h-11h), Giáp Thân (15h-17h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Ất Mùi, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    18
    Tháng 9
    Âm lịch
    22
    Tháng 8
  • Thứ 7: Ngày 18 Tháng 9 Năm 2049 (22/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Kỷ Sửu (1h-3h), Nhâm Thìn (7h-9h), Quý Tị (9h-11h), Ất Mùi (13h-15h), Mậu Tuất (19h-21h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    19
    Tháng 9
    Âm lịch
    23
    Tháng 8
  • CN: Ngày 19 Tháng 9 Năm 2049 (23/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Nhâm Dần (3h-5h), Quý Mão (5h-7h), Bính Ngọ (11h-13h), Đinh Mùi (13h-15h), Kỷ Dậu (17h-19h)

    Ngày Đinh Dậu, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    20
    Tháng 9
    Âm lịch
    24
    Tháng 8
  • Thứ 2: Ngày 20 Tháng 9 Năm 2049 (24/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Giáp Dần (3h-5h), Bính Thìn (7h-9h), Đinh Tị (9h-11h), Canh Thân (15h-17h), Tân Dậu (17h-19h), Quý Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    21
    Tháng 9
    Âm lịch
    25
    Tháng 8
  • Thứ 3: Ngày 21 Tháng 9 Năm 2049 (25/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Ất Sửu (1h-3h), Mậu Thìn (7h-9h), Canh Ngọ (11h-13h), Tân Mùi (13h-15h), Giáp Tuất (19h-21h), Ất Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    22
    Tháng 9
    Âm lịch
    26
    Tháng 8
  • Thứ 4: Ngày 22 Tháng 9 Năm 2049 (26/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Tý (23h-1h), Đinh Sửu (1h-3h), Kỷ Mão (5h-7h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Giáp Thân (15h-17h), Ất Dậu (17h-19h)

    Ngày Canh Tý, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Bạch lộ

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    23
    Tháng 9
    Âm lịch
    27
    Tháng 8
  • Thứ 5: Ngày 23 Tháng 9 Năm 2049 (27/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Dần (3h-5h), Tân Mão (5h-7h), Quý Tị (9h-11h), Bính Thân (15h-17h), Mậu Tuất (19h-21h), Kỷ Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    24
    Tháng 9
    Âm lịch
    28
    Tháng 8
  • Thứ 6: Ngày 24 Tháng 9 Năm 2049 (28/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Canh Tý (23h-1h), Tân Sửu (1h-3h), Giáp Thìn (7h-9h), Ất Tị (9h-11h), Đinh Mùi (13h-15h), Canh Tuất (19h-21h)

    Ngày Nhâm Dần, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    25
    Tháng 9
    Âm lịch
    29
    Tháng 8
  • Thứ 7: Ngày 25 Tháng 9 Năm 2049 (29/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h), Giáp Dần (3h-5h), Ất Mão (5h-7h), Mậu Ngọ (11h-13h), Kỷ Mùi (13h-15h), Tân Dậu (17h-19h)

    Ngày Quý Mão, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    26
    Tháng 9
    Âm lịch
    30
    Tháng 8
  • CN: Ngày 26 Tháng 9 Năm 2049 (30/8/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Bính Dần (3h-5h), Mậu Thìn (7h-9h), Kỷ Tị (9h-11h), Nhâm Thân (15h-17h), Quý Dậu (17h-19h), Ất Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    27
    Tháng 9
    Âm lịch
    1
    Tháng 9
  • Thứ 2: Ngày 27 Tháng 9 Năm 2049 (1/9/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Đinh Sửu (1h-3h), Canh Thìn (7h-9h), Nhâm Ngọ (11h-13h), Quý Mùi (13h-15h), Bính Tuất (19h-21h), Đinh Hợi (21h-23h)

    Ngày Ất Tị, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hoàng đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    28
    Tháng 9
    Âm lịch
    2
    Tháng 9
  • Thứ 3: Ngày 28 Tháng 9 Năm 2049 (2/9/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Mậu Tý (23h-1h), Kỷ Sửu (1h-3h), Tân Mão (5h-7h), Giáp Ngọ (11h-13h), Bính Thân (15h-17h), Đinh Dậu (17h-19h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    29
    Tháng 9
    Âm lịch
    3
    Tháng 9
  • Thứ 4: Ngày 29 Tháng 9 Năm 2049 (3/9/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Dần (3h-5h), Quý Mão (5h-7h), Ất Tị (9h-11h), Mậu Thân (15h-17h), Canh Tuất (19h-21h), Tân Hợi (21h-23h)

    Ngày Hắc đạo, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
  • Dương lịch
    30
    Tháng 9
    Âm lịch
    4
    Tháng 9
  • Thứ 5: Ngày 30 Tháng 9 Năm 2049 (4/9/2049 Âm lịch)

    Giờ tốt: Nhâm Tý (23h-1h), Quý Sửu (1h-3h), Bính Thìn (7h-9h), Đinh Tị (9h-11h), Kỷ Mùi (13h-15h), Nhâm Tuất (19h-21h)

    Ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tị

    Tiết khí: : Thu phân

    Ngày Hắc đạo Chi tiết
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2049

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
5/8 Kỷ Mão
2
6 Hắc đạo
3
7 Hắc đạo
4
8 Nhâm Ngọ
5
9 Quý Mùi
6
10 Hắc đạo
7
11 Ất Dậu
8
12 Hắc đạo
9
13 Hắc đạo
10
14 Mậu Tý
11
15 Hắc đạo
12
16 Canh Dần
13
17 Tân Mão
14
18 Hắc đạo
15
19 Hắc đạo
16
20 Giáp Ngọ
17
21 Ất Mùi
18
22 Hắc đạo
19
23 Đinh Dậu
20
24 Hắc đạo
21
25 Hắc đạo
22
26 Canh Tý
23
27 Hắc đạo
24
28 Nhâm Dần
25
29 Quý Mão
26
30 Hắc đạo
27
1/9 Ất Tị
28
2 Hắc đạo
29
3 Hắc đạo
30
4 Mậu Thân


Có lẽ bạn chưa biết ?